unilateral descent

unilateral descent

The anthropologist charts a family tree showing unilateral descent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng dõi đơn phương: "unilateral descent" chỉ việc xác định dòng dõi, tổ tiên của một người chỉ thông qua một bên của gia đình (bên nội hoặc bên ngoại), không tính đến bên còn lại. Đây một khái niệm trong nhân chủng học xã hội học, thường được dùng để mô tả các hệ thống thân tộc chỉ truyền theo một nhánh duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Trong nhiều xã hội truyền thống, việc thừa kế dựa trên dòng dõi đơn phương, thường qua dòng họ của người cha.)
  • (Dòng dõi đơn phương có thể đơn giản hóa cây phả hệ nhưng có thể bỏ qua những đóng góp từ một bên gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trace unilateral descent": truy tìm dòng dõi đơn phương.

    • Anthropologists often trace unilateral descent to understand clan structures. (Các nhà nhân chủng học thường truy tìm dòng dõi đơn phương để hiểu về cấu trúc thị tộc.)
  • "unilateral descent system": hệ thống dòng dõi đơn phương.

    • A patrilineal system is a common example of a unilateral descent system. (Hệ thống phụ hệ một dụ phổ biến của hệ thống dòng dõi đơn phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilateral (tính từ): đơn phương, chỉ một bên.
    • The decision was unilateral, made without consulting others. (Quyết định mang tính đơn phương, được đưa ra không tham khảo ý kiến người khác.)
  • Descent (danh từ): dòng dõi, sự truyền lại.
    • He is of Irish descent. (Anh ấy dòng dõi Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Lineal descent: dòng dõi trực hệ (cũng chỉ dòng dõi theo một đường thẳng, nhưng không nhất thiết chỉ một bên).
  • Single-line descent: dòng dõi một đường (tương tự unilateral descent).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trace back: truy ngược lại (dòng dõi).
    • We traced back our family tree through unilateral descent. (Chúng tôi đã truy ngược cây phả hệ của mình qua dòng dõi đơn phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Bloodline: dòng máu (thường dùng để chỉ dòng dõi gia đình).
    • The royal bloodline is maintained through unilateral descent. (Dòng máu hoàng gia được duy trì qua dòng dõi đơn phương.)